Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dung thứ, chấp nhận" (1)

dung thứ, chấp nhận
Tiếng Anh Động từto tolerate, to condone
Từ vựng của tôi
Chúng tôi không thể dung thứ hành vi này.
We cannot tolerate this behavior.

swap_horiz Từ liên quan "dung thứ, chấp nhận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dung thứ, chấp nhận" (0)

Không tìm thấy cụm từ.